cổ xưa

cổ xưa

Thành phố này có nhiều công trình kiến trúc cổ xưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ rất xa trong quá khứ, lâu đời, cổ kính: "cổ xưa" mô tả những sự vật, hiện tượng, phong tục, hoặc tư tưởng nguồn gốc từ thời kỳ cổ đại, xa xưa, thường mang tính chất nguyên hoặc lạc hậu so với hiện tại.
    • tính chất nguyên thủy, chưa phát triển: Trong một số ngữ cảnh, "cổ xưa" chỉ những thứ còn giữ nguyên trạng thái ban đầu, chưa chịu ảnh hưởng của hiện đại hóa.
dụ sử dụng
  • (Ngôi đền thuộc thời kỳ rất xa trong quá khứ, đã từ lâu đời.)
  • (Phong tục nguồn gốc từ thời xa xưa, lâu đời.)
  • (Công cụ tính chất nguyên , chưa phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổ xưa" trong văn hóa lịch sử: Thường dùng để nhấn mạnh tính lâu đời, cổ kính của di sản.

    • Truyền thuyết cổ xưa kho tàng văn hóa dân gian. (Truyền thuyết từ thời rất xa trong quá khứ, mang giá trị lịch sử.)
  • "cổ xưa" trong so sánh: Đối lập với hiện đại, mới mẻ.

    • Tư tưởng cổ xưa ấy không còn phù hợp với xã hội ngày nay. (Tư tưởng thuộc thời kỳ xa xưa, lạc hậu so với hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ (tính từ): thuộc về thời xưa, lâu đời.

    • Đồ cổ (đồ vật giá trị lịch sử từ thời xưa.)
  • Xưa (tính từ): thuộc về thời gian đã qua, không phải hiện tại.

    • Ngày xưa (thời gian trong quá khứ.)
  • Cổ kính (tính từ): vừa cổ xưa vừa trang nghiêm, giá trị lịch sử.

    • Ngôi chùa cổ kính (ngôi chùa vừa lâu đời vừa tôn nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ đại: thuộc về thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử.
  • Nguyên thủy: thuộc về thời kỳ đầu tiên, chưa phát triển.
  • Lâu đời: tồn tại trong thời gian dài, bề dày lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Cổ xưa như trái đất: cực kỳ lâu đời, không thể nhớ nổi.
    • Phong tục này cổ xưa như trái đất, từ thời khai thiên lập địa. (Phong tục từ rất lâu, không thể xác định thời gian cụ thể.)